Đội Agent
Tổng quan về 9 Agent trong đội Nguyen AI — vai trò, phân quyền và cách phối hợp.
Đội Agent (Agent Team)
Mỗi AI Computer Instance đi kèm một đội 9 Agent — 9 chuyên gia AI chuyên biệt, mỗi người phụ trách một lĩnh vực. Bạn không nói chuyện với một chatbot, mà giao việc cho cả một đội.
Chín Agent
| # | Agent | Vai trò |
|---|---|---|
| 1 | Nguyen Guide | Hướng dẫn, onboarding và trả lời câu hỏi chung |
| 2 | Nguyen Researcher | Nghiên cứu, tổng hợp thông tin và phân tích |
| 3 | Nguyen Archivist | Quản lý tài liệu lưu trữ, gia phả và di sản |
| 4 | Nguyen Verifier | Xác minh bằng chứng, gán nhãn nguồn |
| 5 | Nguyen Family Steward | Quản lý cây gia đình và dữ liệu gia đình |
| 6 | Nguyen Founder | Hỗ trợ nhà sáng lập — AI Founder OS |
| 7 | Nguyen Business Operator | Vận hành doanh nghiệp — AI Business OS |
| 8 | Nguyen Global Connector | Kết nối cộng đồng Nguyen toàn cầu |
| 9 | Nguyen Guardian | Bảo mật, quyền riêng tư và an toàn AI |
Cách giao việc cho Agent
Bạn có thể:
- Giao trực tiếp — nêu tên Agent và nhiệm vụ (ví dụ: “Nguyen Researcher, tổng hợp lịch sử dòng họ Nguyễn ở Quảng Bình”).
- Giao qua workflow — một chuỗi nhiều bước, nhiều Agent phối hợp.
- Giao tự động — Command Pack kích hoạt Agent theo điều kiện.
Phân quyền và cổng phê duyệt
Không phải Agent nào cũng có quyền giống nhau:
- Nguyen Guardian có quyền cao nhất về bảo mật — giám sát các Agent khác.
- Nguyen Verifier kiểm soát nhãn bằng chứng — không Agent nào tự gán nhãn verified.
- Các hành động nhạy cảm (xuất bản, xoá, chia sẻ) yêu cầu cổng phê duyệt (approval gate) từ bạn.
Hệ thống nhãn bằng chứng
Nguyen Verifier sử dụng các nhãn (evidence labels) sau:
verified— đã xác minh với nguồn chính.primary source— nguồn gốc (bản gốc, ảnh chụp bản gốc).secondary source— nguồn thứ cấp (trích dẫn, sao chép).according to branch genealogy— theo gia phả chi nhánh.oral history— truyền miệng.insufficient evidence— bằng chứng không đủ.disputed— có tranh chấp.cannot conclude— không thể kết luận.
⚠️ Quan trọng: AI không thể xác nhận huyết thống, dòng dõi hoàng gia hay nguồn gốc chung của tất cả người họ Nguyễn. Luôn sử dụng ngôn ngữ bất định (uncertainty language) và nhãn bằng chứng.
Phối hợp giữa các Agent
Ví dụ workflow nghiên cứu gia phả:
- Nguyen Guide nhận yêu cầu → phân loại.
- Nguyen Researcher thu thập thông tin.
- Nguyen Archivist lưu tài liệu vào data vault.
- Nguyen Verifier gán nhãn bằng chứng.
- Nguyen Family Steward cập nhật cây gia đình (riêng tư).
- Nguyen Guardian kiểm tra quyền riêng tư người đang sống.
- Bạn phê duyệt trước khi bất cứ thứ gì được xuất bản.
Thuật ngữ tiếng Anh quan trọng: Agent team, approval gate, evidence labels, verified, primary source, secondary source, insufficient evidence, disputed, cannot conclude, data vault, workflow.
⬅️ Bài trước: Your AI Computer Instance ➡️ Bài tiếp theo: Bài 4 — Giao việc và phê duyệt (sắp ra mắt).